Online Pāli Dictionary

 

* Công cụ tra từ Pāli trực tuyến, hỗ trợ nhiều ngôn ngữ tiếng Anh, tiếng Việt, tiếng Nhật, tiếng Trung, tiếng Miến Điện, tiếng Thái…

Các từ viết tắt

a. hay adj

Adjective

Tính từ

abs.

Absolutive

Tuyệt đối

ad.

Adverb

Trạng từ

aor.

Aorist

Quá khứ bất định

cpds.

Compounds

Từ ghép, Hợp từ, Phức hợp ngữ

conj.

Conjunction

Liên từ

caus.

Causative

Động từ nguyên nhân

Deno.

Denominative verb

Động từ định danh

Des.

Desiderative verb

Động từ mong mỏi

f.

Feminine

Nữ tính

m.

Masculine

Nam tính

nt.

Neuter

Trung tính

Ger.

Gerund

Danh động từ, Bất biến quá khứ phân từ

intj.

Interjection

Thán từ

in.

Indeclinable

Bất biến từ

inf.

Infinitive

Động từ nguyên mẫu

onom.

Onomatopoetic verb

Động từ tượng thanh

pass

Passive

Bị động, thụ động

act.

Active

Năng động, chủ động

pp.

Past participle

Quá khứ phân từ

pr. p.

Present participle

Hiện tại phân từ

pt. p.

Potential participle

Khả năng phân từ

prep.

Preposition

Giới từ

pret.

Preterit/aorist verb

Động từ bất định khứ

3

Of the three genders

Thuộc 3 tính (nam, nữ, trung)

Sin.

Singular

Số ít

Pl.

Plural

Số nhiều

Der.

Derivative

Phát sinh ngữ